世異時移

shì yì shí yí thế dị thì di

Hán Việt: thế dị thì di · Pinyin: shì yì shí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (dị) + (thì) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世、时:社会、时代。异、移:不同、变化。社会变化了,时代不同了。亦作“时移世改”、“时移世异”、“时移俗易”、“时异事殊”。
  • Tân Hoa Tự Điển 世、时社会、时代。异、移不同、变化。社会变化了,时代不同了。亦作时移世改”、时移世异”、时移俗易”、时异事殊”。