世德流芳 thế đức lưu phương Hán Việt: thế đức lưu phương Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 德 (đức) + 流 (lưu) + 芳 (phương)Hán Việtthế đức lưu phươngCấu tạo世 + 德 + 流 + 芳 · thế + đức + lưu + phương nghĩa thành phần: thế + đức + lưu + phương Nghĩa EngCihui 世德流芳 hìdéliúfāng f.e. a reputation of moral integrity lasting through generations