世擾俗亂

shì rǎo sú luàn thế nhiễu tục loạn

Hán Việt: thế nhiễu tục loạn · Pinyin: shì rǎo sú luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (nhiễu) + (tục) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 社会骚乱,风气败坏。