世掌絲綸 shì zhǎng sī lún · thế chưởng ti luân Hán Việt: thế chưởng ti luân · Pinyin: shì zhǎng sī lún Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 掌 (chưởng) + 絲 (ti) + 綸 (luân)Pinyinshì zhǎng sī lúnHán Việtthế chưởng ti luânCấu tạo世 + 掌 + 絲 + 綸 · thế + chưởng + ti + luân nghĩa thành phần: thế + chưởng + ti + luân