世擾俗亂 shì rǎo sú luàn · thế nhiễu tục loạn Hán Việt: thế nhiễu tục loạn · Pinyin: shì rǎo sú luàn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 擾 (nhiễu) + 俗 (tục) + 亂 (loạn)Pinyinshì rǎo sú luànHán Việtthế nhiễu tục loạnCấu tạo世 + 擾 + 俗 + 亂 · thế + nhiễu + tục + loạn nghĩa thành phần: thế + nhiễu + tục + loạn