世濟其美

shì jì qí měi thế tể kì mĩ

Hán Việt: thế tể kì mĩ · Pinyin: shì jì qí měi

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tể) + (kì) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指后代继承前代的美德。