世海他人

shì hǎi tā rén thế hải tha nhân

Hán Việt: thế hải tha nhân · Pinyin: shì hǎi tā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (hải) + (tha) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在陰間的人。元.鄭廷玉《冤家債主》第四折:「兩個兒命掩黃泉,你那腳頭妻身歸地府,他都是世海他人,怎做得妻財子祿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指世上不相干的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指世上不相干的人。