世田谷區 shì tián gǔ qū · thế điền cốc khu Hán Việt: thế điền cốc khu · Pinyin: shì tián gǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 田 (điền) + 谷 (cốc) + 區 (khu)Pinyinshì tián gǔ qūHán Việtthế điền cốc khuCấu tạo世 + 田 + 谷 + 區 · thế + điền + cốc + khu nghĩa thành phần: thế + điền + cốc + khu