世界之窗 thế giới chi song Hán Việt: thế giới chi song Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 之 (chi) + 窗 (song)Hán Việtthế giới chi songCấu tạo世 + 界 + 之 + 窗 · thế + giới + chi + song nghĩa thành phần: thế + giới + chi + song Nghĩa EngCihui window on the world