世界人口 shì jiè rén kǒu · thế giới nhân khẩu Hán Việt: thế giới nhân khẩu · Pinyin: shì jiè rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyinshì jiè rén kǒuHán Việtthế giới nhân khẩuCấu tạo世 + 界 + 人 + 口 · thế + giới + nhân + khẩu nghĩa thành phần: thế + giới + nhân + khẩu