世界公民 shì jiè gōng mín · thế giới công dân Hán Việt: thế giới công dân · Pinyin: shì jiè gōng mín Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 公 (công) + 民 (dân)Pinyinshì jiè gōng mínHán Việtthế giới công dânCấu tạo世 + 界 + 公 + 民 · thế + giới + công + dân nghĩa thành phần: thế + giới + công + dân Nghĩa jaJMdict citizen of the world|world citizen