世界大樓 shì jiè dà lóu · thế giới đại lâu Hán Việt: thế giới đại lâu · Pinyin: shì jiè dà lóu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 大 (đại) + 樓 (lâu)Pinyinshì jiè dà lóuHán Việtthế giới đại lâuCấu tạo世 + 界 + 大 + 樓 · thế + giới + đại + lâu nghĩa thành phần: thế + giới + đại + lâu