世界字母

thế giới tự mẫu

Hán Việt: thế giới tự mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 世界字母 hìjiè zìmǔ n. <lg.> universal alphabet