世界展覽 shì jiè zhǎn lǎn · thế giới triển lãm Hán Việt: thế giới triển lãm · Pinyin: shì jiè zhǎn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 展 (triển) + 覽 (lãm)Pinyinshì jiè zhǎn lǎnHán Việtthế giới triển lãmCấu tạo世 + 界 + 展 + 覽 · thế + giới + triển + lãm nghĩa thành phần: thế + giới + triển + lãm