世界市場

shì jiè shì chǎng thế giới thị tràng

Hán Việt: thế giới thị tràng · Pinyin: shì jiè shì chǎng

Tổng quan

thị trường thế giới

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường thế giới
  • Cihui thị trường thế giới。國際間進行商品交換的市場的總稱。

Eng

  • Cihui 世界市場 hìjiè shìchǎng p.w. international market

ja

  • JMdict global market