世界廣場 thế giới quảng tràng Hán Việt: thế giới quảng tràng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Hán Việtthế giới quảng tràngCấu tạo世 + 界 + 廣 + 場 · thế + giới + quảng + tràng nghĩa thành phần: thế + giới + quảng + tràng Nghĩa EngCihui www.w2.com