世界政策 shì jiè zhèng cè · thế giới chánh sách Hán Việt: thế giới chánh sách · Pinyin: shì jiè zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinshì jiè zhèng cèHán Việtthế giới chánh sáchCấu tạo世 + 界 + 政 + 策 · thế + giới + chánh + sách nghĩa thành phần: thế + giới + chánh + sách Nghĩa jaJMdict world policy