世界末日

shì jiè mò rì thế giới mạt nhật

Hán Việt: thế giới mạt nhật · Pinyin: shì jiè mò rì

Tổng quan

ngày tận thế

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (mạt) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày tận thế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督教謂此世窮盡之日,出現諸多的災異,並預示屆時耶穌基督將再次降臨,審判全人類。

Eng

  • CC-CEDICT end of the world
  • Cihui end of the world