世界盃年 shì jiè bēi nián · thế giới bôi niên Hán Việt: thế giới bôi niên · Pinyin: shì jiè bēi nián Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 盃 (bôi) + 年 (niên)Pinyinshì jiè bēi niánHán Việtthế giới bôi niênCấu tạo世 + 界 + 盃 + 年 · thế + giới + bôi + niên nghĩa thành phần: thế + giới + bôi + niên