世界歷史 shì jiè lì shǐ · thế giới lịch sử Hán Việt: thế giới lịch sử · Pinyin: shì jiè lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinshì jiè lì shǐHán Việtthế giới lịch sửCấu tạo世 + 界 + 歷 + 史 · thế + giới + lịch + sử nghĩa thành phần: thế + giới + lịch + sử