世界氣候 shì jiè qì hòu · thế giới khí hậu Hán Việt: thế giới khí hậu · Pinyin: shì jiè qì hòu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Pinyinshì jiè qì hòuHán Việtthế giới khí hậuCấu tạo世 + 界 + 氣 + 候 · thế + giới + khí + hậu nghĩa thành phần: thế + giới + khí + hậu