世界水平

thế giới thủy bình

Hán Việt: thế giới thủy bình

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 世界水平 hìjiè shuǐpíng n. international standard