世界水日 shì jiè shuǐ rì · thế giới thủy nhật Hán Việt: thế giới thủy nhật · Pinyin: shì jiè shuǐ rì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 水 (thủy) + 日 (nhật)Pinyinshì jiè shuǐ rìHán Việtthế giới thủy nhậtCấu tạo世 + 界 + 水 + 日 · thế + giới + thủy + nhật nghĩa thành phần: thế + giới + thủy + nhật