世界潮流 thế giới triều lưu Hán Việt: thế giới triều lưu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Hán Việtthế giới triều lưuCấu tạo世 + 界 + 潮 + 流 · thế + giới + triều + lưu nghĩa thành phần: thế + giới + triều + lưu Nghĩa EngCihui 世界潮流 hìjiè cháoliú n. world trends