世界盡頭 shì jiè jìn tóu · thế giới tận đầu Hán Việt: thế giới tận đầu · Pinyin: shì jiè jìn tóu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 盡 (tận) + 頭 (đầu)Pinyinshì jiè jìn tóuHán Việtthế giới tận đầuCấu tạo世 + 界 + 盡 + 頭 · thế + giới + tận + đầu nghĩa thành phần: thế + giới + tận + đầu