世界紀錄
thế giới kỉ lục
Hán Việt: thế giới kỉ lục · Pinyin: shì jiè jì lù
Tổng quan
kỷ lục thế giới
Nghĩa
Việt
- Cihui kỷ lục thế giới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每一競賽項目的世界最高紀錄。如:「鳥人布卡的撐竿跳頻頻打破世界紀錄。」
Eng
- CC-CEDICT world record
- Cihui world record