世界群島 shì jiè qún dǎo · thế giới quần đảo Hán Việt: thế giới quần đảo · Pinyin: shì jiè qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 群 (quần) + 島 (đảo)Pinyinshì jiè qún dǎoHán Việtthế giới quần đảoCấu tạo世 + 界 + 群 + 島 · thế + giới + quần + đảo nghĩa thành phần: thế + giới + quần + đảo