世界舞臺 shì jiè wǔ tái · thế giới vũ thai Hán Việt: thế giới vũ thai · Pinyin: shì jiè wǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 舞 (vũ) + 臺 (thai)Pinyinshì jiè wǔ táiHán Việtthế giới vũ thaiCấu tạo世 + 界 + 舞 + 臺 · thế + giới + vũ + thai nghĩa thành phần: thế + giới + vũ + thai