世界記錄

shì jiè jì lù thế giới kí lục

Hán Việt: thế giới kí lục · Pinyin: shì jiè jì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 世界記錄 hìjiè jìlù n. <sport> world record