世界記錄 shì jiè jì lù · thế giới kí lục Hán Việt: thế giới kí lục · Pinyin: shì jiè jì lù Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinshì jiè jì lùHán Việtthế giới kí lụcCấu tạo世 + 界 + 記 + 錄 · thế + giới + kí + lục nghĩa thành phần: thế + giới + kí + lục Nghĩa EngCihui 世界記錄 hìjiè jìlù n. <sport> world record