世界貨幣 shì jiè huò bì · thế giới hóa tệ Hán Việt: thế giới hóa tệ · Pinyin: shì jiè huò bì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)Pinyinshì jiè huò bìHán Việtthế giới hóa tệCấu tạo世 + 界 + 貨 + 幣 · thế + giới + hóa + tệ nghĩa thành phần: thế + giới + hóa + tệ