世界貿易

shì jiè mào yì thế giới mậu dịch

Hán Việt: thế giới mậu dịch · Pinyin: shì jiè mào yì

Tổng quan

thương mại thế giới | thương mại toàn cầu

Cấu tạo: (thế) + (giới) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương mại thế giới | thương mại toàn cầu

Eng

  • CC-CEDICT world trade|global trade
  • Cihui world trade; global trade