世界野杯 shì jiè yě bēi · thế giới dã bôi Hán Việt: thế giới dã bôi · Pinyin: shì jiè yě bēi Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 野 (dã) + 杯 (bôi)Pinyinshì jiè yě bēiHán Việtthế giới dã bôiCấu tạo世 + 界 + 野 + 杯 · thế + giới + dã + bôi nghĩa thành phần: thế + giới + dã + bôi