世界銀行

shì jiè yín háng thế giới ngân hành

Hán Việt: thế giới ngân hành · Pinyin: shì jiè yín háng

Tổng quan

Ngân hàng Thế giới

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngân hàng Thế giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西元一九四五年聯合國為了戰後的重建及促進落後國家的發展而設立的銀行。總部設在美國華盛頓。也稱為「國際重建及發展銀行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国际复兴开发银行的通称。是联合国经营国际金融业务的专门机构。成立于1945年12月。总部设在美国的华盛顿。宗旨是向成员国提供贷款和投资,推进国际贸易均衡发展。我国于1980年加入该机构。

Eng

  • CC-CEDICT World Bank
  • Cihui World Bank

ja

  • JMdict World Bank