世界霸權 thế giới phách quyền Hán Việt: thế giới phách quyền Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 霸 (phách) + 權 (quyền)Hán Việtthế giới phách quyềnCấu tạo世 + 界 + 霸 + 權 · thế + giới + phách + quyền nghĩa thành phần: thế + giới + phách + quyền Nghĩa EngCihui 世界霸權 hìjiè bàquán n. global hegemony