世界革命 shì jiè gé mìng · thế giới cách mệnh Hán Việt: thế giới cách mệnh · Pinyin: shì jiè gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinshì jiè gé mìngHán Việtthế giới cách mệnhCấu tạo世 + 界 + 革 + 命 · thế + giới + cách + mệnh nghĩa thành phần: thế + giới + cách + mệnh