世界音樂 shì jiè yīn yuè · thế giới âm nhạc Hán Việt: thế giới âm nhạc · Pinyin: shì jiè yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinshì jiè yīn yuèHán Việtthế giới âm nhạcCấu tạo世 + 界 + 音 + 樂 · thế + giới + âm + nhạc nghĩa thành phần: thế + giới + âm + nhạc