世百爾島 shì bǎi ěr dǎo · thế bách nhĩ đảo Hán Việt: thế bách nhĩ đảo · Pinyin: shì bǎi ěr dǎo Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 百 (bách) + 爾 (nhĩ) + 島 (đảo)Pinyinshì bǎi ěr dǎoHán Việtthế bách nhĩ đảoCấu tạo世 + 百 + 爾 + 島 · thế + bách + nhĩ + đảo nghĩa thành phần: thế + bách + nhĩ + đảo