世紀大道 shì jì dà dào · thế kỉ đại đạo Hán Việt: thế kỉ đại đạo · Pinyin: shì jì dà dào Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 大 (đại) + 道 (đạo)Pinyinshì jì dà dàoHán Việtthế kỉ đại đạoCấu tạo世 + 紀 + 大 + 道 · thế + kỉ + đại + đạo nghĩa thành phần: thế + kỉ + đại + đạo