世紀帝國 shì jì dì guó · thế kỉ đế quốc Hán Việt: thế kỉ đế quốc · Pinyin: shì jì dì guó Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinshì jì dì guóHán Việtthế kỉ đế quốcCấu tạo世 + 紀 + 帝 + 國 · thế + kỉ + đế + quốc nghĩa thành phần: thế + kỉ + đế + quốc