世襲之爭

shì xí zhī zhēng thế tập chi tranh

Hán Việt: thế tập chi tranh · Pinyin: shì xí zhī zhēng

Tổng quan

tranh chấp kế thừa | tranh chấp thừa kế

Cấu tạo: (thế) + (tập) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh chấp kế thừa | tranh chấp thừa kế

Eng

  • CC-CEDICT succession struggle|dispute over inheritance
  • Cihui succession struggle; dispute over inheritance