世貿中心 shì mào zhōng xīn · thế mậu trung tâm Hán Việt: thế mậu trung tâm · Pinyin: shì mào zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 貿 (mậu) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinshì mào zhōng xīnHán Việtthế mậu trung tâmCấu tạo世 + 貿 + 中 + 心 · thế + mậu + trung + tâm nghĩa thành phần: thế + mậu + trung + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為國際貿易推廣中心。主辦有關商業方面的展覽等事宜。