世路榮枯 shì lù róng kū · thế lộ vinh khô Hán Việt: thế lộ vinh khô · Pinyin: shì lù róng kū Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 路 (lộ) + 榮 (vinh) + 枯 (khô)Pinyinshì lù róng kūHán Việtthế lộ vinh khôCấu tạo世 + 路 + 榮 + 枯 · thế + lộ + vinh + khô nghĩa thành phần: thế + lộ + vinh + khô