世途坎坷 thế đồ khảm khả Hán Việt: thế đồ khảm khả Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 途 (đồ) + 坎 (khảm) + 坷 (khả)Hán Việtthế đồ khảm khảCấu tạo世 + 途 + 坎 + 坷 · thế + đồ + khảm + khả nghĩa thành phần: thế + đồ + khảm + khả Nghĩa EngCihui 世途坎坷 hìtúkǎnkě f.e. life full of frustrations