世通公司 shì tōng gōng sī · thế thông công ti Hán Việt: thế thông công ti · Pinyin: shì tōng gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 通 (thông) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinshì tōng gōng sīHán Việtthế thông công tiCấu tạo世 + 通 + 公 + 司 · thế + thông + công + ti nghĩa thành phần: thế + thông + công + ti