世道人心

shì dào rén xīn thế đạo nhân tâm

Hán Việt: thế đạo nhân tâm · Pinyin: shì dào rén xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đạo) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會的風氣、教化及人心的趨向。《明史.卷二八二.儒林傳.序》:「所關於世道人心者甚鉅,是以載籍雖繁,莫可廢也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指社会的道德风尚和人们的思想情感等。
  • Tân Hoa Tự Điển 社会的风气,人们的思想。

Eng

  • Cihui 世道人心 hìdàorénxīn f.e. manners and morals of the time

ja

  • JMdict (public) morals and sentiments