世道凌夷 thế đạo lăng di Hán Việt: thế đạo lăng di Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 道 (đạo) + 凌 (lăng) + 夷 (di)Hán Việtthế đạo lăng diCấu tạo世 + 道 + 凌 + 夷 · thế + đạo + lăng + di nghĩa thành phần: thế + đạo + lăng + di Nghĩa EngCihui 世道凌夷 hìdàolíngyí f.e. the world is going to the dogs