世道凌夷

thế đạo lăng di

Hán Việt: thế đạo lăng di

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 道 (đạo) + 凌 (lăng) + 夷 (di)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế đạo suy đồi
  • Biên soạn 世道凌夷 hìdàolíngyí f.e. the world is going to the dogs

Eng

  • Cihui 世道凌夷 hìdàolíngyí f.e. the world is going to the dogs

Từ liên quan

Gần nghĩa

世道人情 · 世道人心 · 世道浇漓 · 世道日衰