世道日衰

shì dào rì shuāithế đạo nhật suy

Hán Việt: thế đạo nhật suy · Pinyin: shì dào rì shuāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

世道:社会风气; 日:日益; 衰:衰败。社会风气一天天地败落。

Cấu tạo: 世 (thế) + 道 (đạo) + 日 (nhật) + 衰 (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世道:社会风气; 日:日益; 衰:衰败。社会风气一天天地败落。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世道人情 · 世道人心 · 世道浇漓 · 世道凌夷