世道澆漓 shì dào jiāo lí · thế đạo kiêu li Hán Việt: thế đạo kiêu li · Pinyin: shì dào jiāo lí Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 道 (đạo) + 澆 (kiêu) + 漓 (li)Pinyinshì dào jiāo líHán Việtthế đạo kiêu liCấu tạo世 + 道 + 澆 + 漓 · thế + đạo + kiêu + li nghĩa thành phần: thế + đạo + kiêu + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世道:社会风气;浇漓:指人情淡薄。指社会上人情刻薄冷淡。