丘山之功 qiū shān zhī gōng · khâu san chi công Hán Việt: khâu san chi công · Pinyin: qiū shān zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 山 (san) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinqiū shān zhī gōngHán Việtkhâu san chi côngCấu tạo丘 + 山 + 之 + 功 · khâu + san + chi + công nghĩa thành phần: khâu + san + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻功绩伟大。