丘布特省

qiū bù tè xǐng khâu bố đặc tỉnh

Hán Việt: khâu bố đặc tỉnh · Pinyin: qiū bù tè xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (bố) + (đặc) + (tỉnh)